môi giới

Học thuật
Thân thiện
môi giới

Người môi giới đang giới thiệu một căn hộ cho khách hàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc tổ chức làm trung gian, giúp cho hai bên tiếp xúc, giao dịch hoặc thỏa thuận với nhau: "Môi giới" chỉ một cá nhân hoặc đơn vị đứng giữa, kết nối các bên nhu cầu để tạo ra một giao dịch, hợp đồng hoặc sự tiếp xúc.
    • Hành động làm trung gian: "Môi giới" cũng có thể dùng để chỉ chính công việc hoặc hoạt động trung gian này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy làm nghề môi giới bất động sản. (Anh ấy làm nghề trung gian trong lĩnh vực mua bán nhà đất.)
    • Công ty môi giới chứng khoán đã kết nối thành công người mua người bán. (Công ty trung gian về cổ phiếu đã giúp người mua người bán gặp nhau.)
    • Nhờ có môi giới, hai bên tranh chấp đã ngồi lại đàm phán. (Nhờ có người trung gian, hai phe mâu thuẫn đã bắt đầu thương lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm môi giới": thực hiện vai trò trung gian.
    • Luật sư đã làm môi giới để hai công ty đối thủ cùng hợp tác. (Luật sư đã đóng vai trò trung gian để hai công ty cạnh tranh hợp tác với nhau.)
  • "Dịch vụ môi giới": dịch vụ cung cấp bởi các cá nhân hoặc công ty trung gian.
    • Phí dịch vụ môi giới thường được tính theo tỷ lệ phần trăm của hợp đồng. (Chi phí cho dịch vụ trung gian thường được tính bằng phần trăm giá trị giao dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Môi giới viên (danh từ): người chuyên nghiệp làm công việc môi giới.
    • Một môi giới viên chuyên nghiệp cần hiểu thị trường. (Một nhà trung gian chuyên nghiệp cần am hiểu thị trường.)
  • Sự môi giới (danh từ): chỉ hành động, quá trình làm trung gian.
    • Sự môi giới của anh ấy đã giúp giải quyết vụ việc. (Hoạt động trung gian của anh ấy đã giúp xử lý vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Trung gian: ở vị trí giữa, làm cầu nối.
  • Người dàn xếp: người giúp các bên đi đến thỏa thuận.
Các cụm từ liên quan
  • Môi giới hòa giải: làm trung gian để giảng hòa, giải quyết mâu thuẫn.
    • Ông ấy được mời làm môi giới hòa giải giữa hai gia đình. (Ông ấy được mời làm người trung gian để hòa giải giữa hai gia đình.)
  • Môi giới thương mại: hoạt động trung gian trong các giao dịch mua bán, kinh doanh.
    • Công ty phát triển mạnh trong lĩnh vực môi giới thương mại quốc tế. (Công ty phát triển tốt trong ngành trung gian thương mại toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "môi giới" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ trên đây các thuật ngữ hoặc cụm từ chuyên ngành phổ biến.)

môi giới

Người môi giới đang giới thiệu một căn hộ cho khách hàng.

  1. d. Người làm trung gian để cho hai bên tiếp xúc, giao thiệp với nhau. Làm môi giới hoà giải.